아무 단어나 입력하세요!

"extraneous" in Vietnamese

không liên quankhông cần thiết

Definition

Chỉ những điều không liên quan hoặc không cần thiết đối với chủ đề chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật; thường chỉ thông tin, chi tiết hoặc yếu tố không cần thiết ('extraneous details', 'extraneous noise'). Ít khi dùng cho người.

Examples

Remove any extraneous information from your essay.

Hãy loại bỏ bất kỳ thông tin **không liên quan** nào khỏi bài luận của bạn.

The report contained extraneous details that confused readers.

Báo cáo có những chi tiết **không cần thiết** khiến người đọc bị rối.

Try to eliminate extraneous noise in the recording room.

Cố gắng loại bỏ tiếng ồn **không liên quan** trong phòng thu âm.

Anything extraneous should be left out to keep the explanation clear.

Để giải thích rõ ràng, hãy bỏ qua bất cứ điều gì **không liên quan**.

He tends to include a lot of extraneous facts that aren't really helpful.

Anh ấy hay thêm quá nhiều sự kiện **không cần thiết** mà thực ra không hữu ích.

Let's stick to the main topic and avoid extraneous issues during the meeting.

Hãy tập trung vào chủ đề chính và tránh các vấn đề **không liên quan** trong cuộc họp.