아무 단어나 입력하세요!

"extradited" in Vietnamese

dẫn độ

Definition

Việc một người bị cơ quan chức năng chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác, thường để xét xử vì một tội danh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực luật pháp hoặc báo chí, thường ở dạng bị động như 'được dẫn độ'. Không sử dụng cho việc di chuyển thông thường.

Examples

The suspect was extradited to his home country.

Nghi phạm đã được **dẫn độ** về nước của anh ta.

He was extradited from Spain last year.

Anh ấy đã được **dẫn độ** từ Tây Ban Nha vào năm ngoái.

They want the criminal to be extradited quickly.

Họ muốn tội phạm được **dẫn độ** nhanh chóng.

After months of negotiations, he was finally extradited to face charges.

Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng anh ấy đã được **dẫn độ** để đối mặt với các cáo buộc.

The two countries argued for weeks before the suspect was extradited.

Hai quốc gia tranh cãi hàng tuần trước khi nghi phạm được **dẫn độ**.

It's rare for someone to be extradited for minor offenses.

Hiếm khi ai đó bị **dẫn độ** vì vi phạm nhỏ.