아무 단어나 입력하세요!

"extractions" in Vietnamese

chiết xuấtnhổ răng (y tế)

Definition

Quá trình loại bỏ hoặc chiết tách một chất ra khỏi hỗn hợp hoặc cơ thể; thường sử dụng trong lĩnh vực khoa học hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều trong khoa học, kỹ thuật hoặc y tế như 'tooth extractions', 'data extractions'. Chỉ dùng cho quá trình, không phải sản phẩm thu được. Y học chủ yếu nói về nhổ răng.

Examples

The dentist performed two tooth extractions today.

Nha sĩ đã thực hiện hai ca **nhổ răng** hôm nay.

Oil extractions require special machinery.

Việc **chiết xuất** dầu cần tới máy móc chuyên dụng.

Some plants use chemical extractions to get the active ingredients.

Một số loài thực vật sử dụng **chiết xuất** hóa học để thu lấy các hoạt chất.

We had to schedule three extractions because of her dental issues.

Chúng tôi phải lên lịch ba ca **nhổ răng** vì vấn đề răng miệng của cô ấy.

Recent advances have made oil extractions much more efficient.

Những tiến bộ gần đây khiến **chiết xuất** dầu hiệu quả hơn nhiều.

Data extractions from this database take only a few seconds now.

**Chiết xuất** dữ liệu từ cơ sở dữ liệu này giờ chỉ mất vài giây.