"extortionists" in Vietnamese
Definition
Người dùng bạo lực hoặc đe dọa để lấy tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ từ người khác. Họ cưỡng ép hoặc dùng vũ lực để có được thứ mình muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong luật pháp, tin tức hoặc nói về tội phạm; luôn mang nghĩa tiêu cực. Không nhầm lẫn với 'blackmailer' (người tống tiền bằng bí mật), còn 'extortionist' dùng bạo lực hoặc đe dọa.
Examples
The police arrested the extortionists last night.
Cảnh sát đã bắt **những kẻ tống tiền dùng bạo lực** tối qua.
The extortionists demanded money from business owners.
**Những kẻ tống tiền dùng bạo lực** đã đòi tiền các chủ doanh nghiệp.
Many fear the extortionists will return.
Nhiều người lo sợ **những kẻ tống tiền dùng bạo lực** sẽ quay lại.
It took months before the extortionists were finally caught.
Phải mất nhiều tháng **những kẻ tống tiền dùng bạo lực** mới bị bắt.
Nobody dares to refuse the extortionists when they show up.
Khi **những kẻ tống tiền dùng bạo lực** xuất hiện, không ai dám từ chối.
Locals accuse the mayor of protecting the extortionists.
Người dân địa phương tố cáo thị trưởng bảo vệ **những kẻ tống tiền dùng bạo lực**.