아무 단어나 입력하세요!

"extortionist" in Vietnamese

kẻ tống tiền

Definition

Người lấy tiền, tài sản hoặc thứ gì có giá trị từ người khác bằng cách đe dọa hoặc dùng vũ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ tống tiền' thường dùng trong tin tức, luật pháp hoặc các tình huống nghiêm trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'kẻ tống tình' (dùng bí mật để uy hiếp).

Examples

The extortionist threatened to hurt the shop owner unless he paid money.

**Kẻ tống tiền** đã đe dọa làm hại chủ cửa hàng nếu ông ấy không trả tiền.

Police arrested the extortionist after a long investigation.

Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ tống tiền** sau một cuộc điều tra kéo dài.

An extortionist uses threats to get what they want.

**Kẻ tống tiền** sử dụng lời đe dọa để đạt được thứ họ muốn.

Many extortionists work in groups to target businesses in the city.

Nhiều **kẻ tống tiền** làm việc theo nhóm để nhắm vào các doanh nghiệp trong thành phố.

The businessman refused to pay the extortionist, even after repeated threats.

Người doanh nhân từ chối trả tiền cho **kẻ tống tiền** dù bị đe dọa nhiều lần.

Being labeled an extortionist can ruin someone's reputation forever.

Bị gán mác là **kẻ tống tiền** có thể hủy hoại danh tiếng của ai đó mãi mãi.