"extort" in Vietnamese
Definition
Dùng lời đe dọa hoặc gây áp lực để ép buộc ai đó đưa tiền, tài sản hoặc lợi ích khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'tống tiền' và 'cưỡng đoạt' đều nói về hành động phạm pháp, thường gặp trong tin tức hoặc pháp lý. Phạm vi rộng hơn 'đe dọa tiết lộ bí mật' (blackmail).
Examples
The gang tried to extort money from the shop owner.
Băng nhóm đó đã cố gắng **tống tiền** chủ cửa hàng.
They threatened to extort her unless she paid them.
Họ dọa sẽ **tống tiền** cô ấy nếu cô ấy không trả tiền.
It is illegal to extort people in any way.
**Tống tiền** người khác dưới bất kỳ hình thức nào đều là trái pháp luật.
He was arrested because he tried to extort money from his former boss.
Anh ta bị bắt vì đã cố **tống tiền** ông chủ cũ.
Some hackers extort large companies by demanding money in exchange for not releasing stolen data.
Một số hacker **tống tiền** các công ty lớn bằng cách đòi tiền để không công khai dữ liệu bị đánh cắp.
If someone tries to extort you, you should go to the police immediately.
Nếu ai đó cố **tống tiền** bạn, bạn nên báo công an ngay lập tức.