아무 단어나 입력하세요!

"extolling" in Vietnamese

ca ngợitán dương

Definition

Khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách rất nhiệt tình và công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng hoặc văn chương, hay dùng cho bài phát biểu, viết, hoặc trao giải. Dùng với 'extolling the virtues/benefits of', không dùng cho khen ngợi bình thường.

Examples

She was extolling the benefits of healthy eating.

Cô ấy đang **ca ngợi** lợi ích của việc ăn uống lành mạnh.

He kept extolling his team's hard work.

Anh ấy liên tục **ca ngợi** sự chăm chỉ của đội mình.

The teacher is extolling the virtues of reading.

Giáo viên đang **ca ngợi** giá trị của việc đọc sách.

He's always extolling new technology like it's magic.

Anh ấy lúc nào cũng **ca ngợi** công nghệ mới như thể nó là phép thuật vậy.

People have been extolling her achievements all week.

Mọi người đã **ca ngợi** thành tích của cô ấy suốt cả tuần.

Instead of extolling, maybe we should also look at the problems.

Thay vì chỉ **ca ngợi**, có lẽ chúng ta cũng nên xem xét các vấn đề.