아무 단어나 입력하세요!

"exterminators" in Vietnamese

nhân viên diệt côn trùngcông ty diệt côn trùng

Definition

Những người hoặc công ty chuyên tiêu diệt côn trùng, chuột bọ bằng hóa chất hoặc bẫy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ người làm nghề hoặc công ty chuyên diệt côn trùng/nắn chuột, không dùng cho dọn dẹp hoặc làm vườn.

Examples

The exterminators removed all the cockroaches from the kitchen.

**Nhân viên diệt côn trùng** đã loại bỏ hết gián trong bếp.

We called the exterminators to get rid of the mice in our house.

Chúng tôi đã gọi **nhân viên diệt côn trùng** để xử lý lũ chuột trong nhà.

The exterminators visit the school every month.

**Nhân viên diệt côn trùng** đến trường mỗi tháng.

If you have bed bugs, the exterminators are your best friends.

Nếu bạn bị rệp, **nhân viên diệt côn trùng** là người bạn tốt nhất của bạn.

After the exterminators finished, the house felt clean and safe again.

Sau khi **nhân viên diệt côn trùng** xong việc, ngôi nhà lại cảm thấy sạch và an toàn.

You won’t believe how fast the exterminators got rid of the ants!

Bạn sẽ không tin **nhân viên diệt côn trùng** đã diệt kiến nhanh thế nào đâu!