아무 단어나 입력하세요!

"extensively" in Vietnamese

rộng rãimột cách sâu rộng

Definition

Khi một việc gì đó được thực hiện trên phạm vi rộng lớn hoặc với nhiều chi tiết, công sức hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như nghiên cứu, du lịch, mức độ thiệt hại hoặc phạm vi sử dụng. Ví dụ: 'study extensively', 'travel extensively'. Không dùng cho số lượng nhỏ hoặc ngắn.

Examples

He has traveled extensively in Asia.

Anh ấy đã đi du lịch **rộng rãi** ở châu Á.

This medicine is used extensively worldwide.

Loại thuốc này được sử dụng **rộng rãi** trên toàn thế giới.

They studied the topic extensively before writing the report.

Họ đã nghiên cứu chủ đề này **một cách sâu rộng** trước khi viết báo cáo.

The forest was extensively damaged by the fire.

Khu rừng đã bị thiệt hại **rộng lớn** do cháy.

She has read extensively about ancient history.

Cô ấy đã đọc **rất nhiều** về lịch sử cổ đại.

This approach has been discussed extensively in recent years.

Phương pháp này đã được bàn luận **rộng rãi** trong những năm gần đây.