아무 단어나 입력하세요!

"extend" in Vietnamese

mở rộngkéo dàichìa ra

Definition

Làm cho điều gì đó dài hơn, lớn hơn hoặc kéo dài thời gian. Cũng có thể dùng khi chìa tay, đưa ra lời mời hoặc đề nghị giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Các mẫu như 'extend a deadline', 'extend a contract' nghĩa là kéo dài thời gian. 'extend a hand' là chìa tay, giúp đỡ. Thường dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

They decided to extend the meeting by thirty minutes.

Họ quyết định **kéo dài** cuộc họp thêm ba mươi phút.

Can you extend your arm like this?

Bạn có thể **chìa** tay ra như thế này không?

This road extends to the beach.

Con đường này **kéo dài** ra biển.

We're trying to extend our stay for one more night.

Chúng tôi đang cố **kéo dài** thời gian lưu trú thêm một đêm nữa.

I'd like to extend an invitation to your whole family.

Tôi muốn **gửi** lời mời đến cả gia đình bạn.

Thanks for extending your help when we needed it most.

Cảm ơn bạn đã **giúp đỡ** khi chúng tôi cần nhất.