아무 단어나 입력하세요!

"extend over" in Vietnamese

kéo dài trênbao phủ

Definition

Bao phủ, vươn ra hoặc lan rộng trên một khoảng thời gian, khoảng cách hoặc khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc mô tả. Phổ biến với thời gian ('kéo dài trên nhiều năm'), không gian ('núi trải dài trên vùng'), chủ đề ('thảo luận bao phủ nhiều vấn đề'). Không nhầm với 'take over' (kiểm soát).

Examples

The bridge extends over the river.

Cây cầu **kéo dài trên** sông.

Her studies extend over three years.

Việc học của cô ấy **kéo dài trong** ba năm.

The festival extends over two weekends.

Lễ hội **kéo dài qua** hai cuối tuần.

Our conversation extended over many different topics.

Cuộc trò chuyện của chúng tôi **bao phủ** nhiều chủ đề khác nhau.

Mountain ranges extend over the entire northern region.

Dãy núi **trải dài trên** toàn bộ miền bắc.

The effects of the policy extend over generations.

Tác động của chính sách **kéo dài qua** nhiều thế hệ.