"exquisitely" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách làm một việc gì đó rất đẹp, tinh tế, hoặc chú trọng đến từng chi tiết nhỏ, thể hiện sự hoàn hảo và tao nhã.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để miêu tả nghệ thuật, ẩm thực, cảm xúc hoặc ngoại hình. Dùng khi nhấn mạnh vẻ đẹp và sự tỉ mỉ ('exquisitely decorated', 'exquisitely designed'). Không dùng cho sự vật bình thường.
Examples
The wedding cake was exquisitely decorated.
Chiếc bánh cưới được trang trí **một cách tinh tế**.
Her dress was exquisitely made.
Chiếc váy của cô ấy được may **rất công phu**.
This chocolate is exquisitely smooth and rich.
Sôcôla này **rất tinh tế**, mịn và đậm vị.
She handled the difficult situation exquisitely, showing grace under pressure.
Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn **một cách tinh tế**, thể hiện sự điềm tĩnh.
The garden was exquisitely arranged with rare flowers and small ponds.
Khu vườn được sắp xếp **rất tinh tế** với các loài hoa quý hiếm và ao nhỏ.
That movie was exquisitely shot—the visuals were stunning.
Bộ phim đó được quay **một cách tuyệt đẹp**—hình ảnh thật ấn tượng.