아무 단어나 입력하세요!

"expresso" in Vietnamese

espresso

Definition

Espresso là loại cà phê đen rất đậm đặc, được pha bằng cách ép nước nóng qua bột cà phê xay nhuyễn và thường được phục vụ trong cốc nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Expresso' là cách viết sai phổ biến của 'espresso' trong tiếng Anh. Chỉ dùng để nói về loại cà phê này, không phải nghĩa 'nhanh'.

Examples

I would like an expresso, please.

Tôi muốn một ly **espresso**, làm ơn.

She drinks an expresso every morning.

Cô ấy uống một ly **espresso** mỗi sáng.

The café serves the best expresso in town.

Quán cà phê đó phục vụ **espresso** ngon nhất thị trấn.

Could I get a double expresso with a little milk?

Cho tôi một ly **espresso** đôi với ít sữa được không?

He can't start his day without his morning expresso.

Anh ấy không thể bắt đầu ngày mới mà không có ly **espresso** buổi sáng.

I ordered an expresso, but they brought me a cappuccino by mistake.

Tôi đã gọi một ly **espresso** nhưng họ lại mang nhầm cappuccino cho tôi.