아무 단어나 입력하세요!

"expound" in Vietnamese

trình bày chi tiếtgiải thích tỉ mỉ

Definition

Giải thích một vấn đề một cách chi tiết, thường kèm theo thông tin, bối cảnh hoặc ý kiến thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chủ yếu dùng trong học thuật hoặc các buổi thuyết trình, thảo luận. Thường gặp với 'expound on'. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'explain'.

Examples

Can you expound your answer for the class?

Bạn có thể **trình bày chi tiết** câu trả lời của mình cho lớp không?

The professor asked him to expound on his research findings.

Giáo sư yêu cầu anh ấy **trình bày chi tiết** về kết quả nghiên cứu của mình.

She will expound the rules during the meeting.

Cô ấy sẽ **giải thích tỉ mỉ** các quy tắc trong cuộc họp.

Could you expound on what you meant by that comment?

Bạn có thể **trình bày thêm** ý của mình qua nhận xét đó không?

She took five minutes to expound her point of view on climate change.

Cô ấy mất năm phút để **trình bày chi tiết** quan điểm về biến đổi khí hậu.

During the panel, he was invited to expound on his innovative ideas.

Trong buổi tọa đàm, anh ấy được mời **trình bày chi tiết** về ý tưởng đổi mới của mình.