아무 단어나 입력하세요!

"exposes" in Vietnamese

phơi bàylàm lộ rađể lộ

Definition

Làm cho một điều gì đó bị lộ ra ngoài, rõ ràng hoặc được biết đến, hoặc khiến ai đó/điều gì đó trở nên dễ bị tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. 'phơi bày sự thật', 'để lộ bí mật', 'đưa ai vào nguy hiểm'. Không nhầm lẫn với 'propose' hoặc 'dispose'.

Examples

The article exposes a serious problem in the school.

Bài báo này **phơi bày** một vấn đề nghiêm trọng trong trường.

The sun exposes your skin to harmful rays.

Mặt trời **làm lộ** làn da của bạn trước các tia có hại.

He exposes secret information in his book.

Anh ấy **phơi bày** thông tin bí mật trong cuốn sách của mình.

This report finally exposes what was really going on behind the scenes.

Báo cáo này cuối cùng cũng **phơi bày** những gì thực sự đã xảy ra phía sau hậu trường.

She exposes her ideas to criticism every time she speaks up.

Mỗi lần cô ấy phát biểu là lại **để lộ** ý tưởng của mình cho người khác phê bình.

Posting personal details online exposes you to risks you might not expect.

Đăng thông tin cá nhân lên mạng có thể **phơi bày** bạn trước những rủi ro không lường trước.