"exported" in Vietnamese
Definition
Hàng hóa hoặc dịch vụ đã được gửi sang nước khác để bán hoặc sử dụng. Đây là thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'xuất khẩu'.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong kinh doanh, thương mại và kinh tế. Thường đi với sản phẩm hoặc quốc gia như "exported cars", "exported to China". Không dùng cho việc gửi hàng cá nhân.
Examples
The company exported goods to three countries last year.
Công ty đã **xuất khẩu** hàng hóa sang ba quốc gia vào năm ngoái.
The apples were exported from the farm to Europe.
Những quả táo đã được **xuất khẩu** từ trang trại sang châu Âu.
Many cars are exported from Japan every year.
Nhiều xe hơi được **xuất khẩu** từ Nhật Bản mỗi năm.
Our software has already been exported to over 50 countries.
Phần mềm của chúng tôi đã được **xuất khẩu** đến hơn 50 quốc gia.
Coffee beans grown here are usually exported instead of sold locally.
Hạt cà phê trồng ở đây thường được **xuất khẩu** thay vì bán trong nước.
Did you know olive oil from this region gets exported all over the world?
Bạn có biết dầu ô liu từ vùng này được **xuất khẩu** đi khắp thế giới không?