"expo" in Vietnamese
Definition
Expo là sự kiện lớn nơi các công ty, tổ chức hoặc quốc gia giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng để quảng bá kinh doanh hoặc văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Expo' chủ yếu dùng trong trường hợp triển lãm thương mại, công nghệ; không dùng cho triển lãm nghệ thuật. Diễn đạt như 'đi expo', 'expo công nghệ', 'tổ chức một expo' rất phổ biến.
Examples
I'm going to the expo this weekend.
Tôi sẽ đi **expo** cuối tuần này.
The science expo is open to everyone.
**Expo** khoa học mở cửa cho mọi người.
Many companies show new products at the expo.
Nhiều công ty giới thiệu sản phẩm mới tại **expo**.
Did you check out the food stalls at the expo?
Bạn đã xem các gian hàng ẩm thực ở **expo** chưa?
The city is really buzzing because of the international expo.
Thành phố trở nên rất sôi động vì **expo** quốc tế.
We're setting up a booth at next month's tech expo.
Chúng tôi đang dựng gian hàng tại **expo** công nghệ tháng sau.