아무 단어나 입력하세요!

"exploratory" in Vietnamese

thăm dòkhám phá

Definition

Liên quan đến việc tiến hành các hoạt động nhằm khám phá hoặc tìm hiểu thông tin mới. Thường dùng cho các nghiên cứu, thử nghiệm hoặc cuộc khảo sát ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, khoa học hoặc kỹ thuật. Không dùng để mô tả con người trực tiếp.

Examples

They did an exploratory study before starting the main project.

Họ đã thực hiện một nghiên cứu **thăm dò** trước khi bắt đầu dự án chính.

The doctor suggested an exploratory operation to find the cause of the pain.

Bác sĩ đề nghị phẫu thuật **thăm dò** để tìm nguyên nhân gây đau.

We’re in the exploratory phase of the project right now.

Chúng tôi đang ở giai đoạn **khám phá** của dự án.

This is just an exploratory discussion, so feel free to share any idea.

Đây chỉ là cuộc thảo luận **thăm dò**, nên bạn có thể chia sẻ bất kỳ ý tưởng nào.

We need to do some exploratory testing before launching the software.

Chúng ta cần thực hiện vài bài kiểm tra **khám phá** trước khi ra mắt phần mềm.

His exploratory approach helped the team discover new solutions.

Cách tiếp cận **khám phá** của anh ấy đã giúp nhóm tìm ra giải pháp mới.