"explorations" in Vietnamese
Definition
Hành động tìm kiếm, điều tra hoặc đi đến những nơi mới, ý tưởng mới hoặc kiến thức mới nhiều lần. Chỉ các chuyến thám hiểm hoặc khám phá khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các cuộc tìm kiếm hoặc nghiên cứu quan trọng, có kế hoạch như 'cuộc thám hiểm vũ trụ', 'cuộc thám hiểm khoa học'. Hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc học thuật.
Examples
Early explorations of the ocean led to many new discoveries.
Những **cuộc thám hiểm** đầu tiên của đại dương đã mang lại nhiều khám phá mới.
The book describes the explorations of ancient travelers.
Cuốn sách mô tả những **cuộc thám hiểm** của các nhà du hành thời cổ đại.
Space agencies continue to plan new explorations of Mars.
Các cơ quan vũ trụ tiếp tục lên kế hoạch cho những **cuộc thám hiểm** mới tới Sao Hỏa.
Her scientific explorations pushed the boundaries of medicine.
Những **cuộc khám phá** khoa học của cô ấy đã mở rộng giới hạn của y học.
Through countless explorations, we’ve learned so much about our own planet.
Thông qua vô số **cuộc khám phá**, chúng ta đã học được rất nhiều về chính hành tinh của mình.
Modern technology has changed how we conduct explorations today.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta thực hiện **cuộc thám hiểm** ngày nay.