"exploration" in Vietnamese
Definition
Hành động tìm kiếm, học hỏi hoặc đi tới đâu đó để phát hiện điều mới. Có thể áp dụng cho cả lĩnh vực địa lý và ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nghĩa đen (khám phá nơi chốn) và bóng (khai phá ý tưởng). Thường xuất hiện trong môi trường học thuật hoặc trang trọng, khác với 'phiêu lưu'.
Examples
The exploration of space has led to many discoveries.
**Khám phá** vũ trụ đã mang lại nhiều phát hiện mới.
She enjoys the exploration of new cities.
Cô ấy thích **khám phá** những thành phố mới.
Science often begins with exploration and curiosity.
Khoa học thường bắt đầu bằng sự **khám phá** và tò mò.
Their trip was all about the exploration of hidden beaches.
Chuyến đi của họ là để **khám phá** những bãi biển bí mật.
The documentary focuses on the exploration of human emotions.
Bộ phim tài liệu tập trung vào **khám phá** cảm xúc con người.
For him, cooking was an exploration of new flavors and cultures.
Đối với anh ấy, nấu ăn là một **khám phá** hương vị và văn hoá mới.