아무 단어나 입력하세요!

"exploitive" in Vietnamese

bóc lột

Definition

Chỉ ai đó hoặc điều gì đó lợi dụng, bóc lột người khác để thu lợi cho bản thân mà không quan tâm đến hậu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh chỉ trích chính sách, hành vi kinh doanh, hoặc mối quan hệ không công bằng. Từ 'exploitative' cũng có nghĩa tương tự.

Examples

That company has exploitive policies toward its workers.

Công ty đó có những chính sách **bóc lột** đối với nhân viên.

Many see child labor as exploitive.

Nhiều người cho rằng lao động trẻ em là **bóc lột**.

An exploitive friend only calls when they need something.

Một người bạn **bóc lột** chỉ gọi khi họ cần gì đó.

Some reality TV shows have become more exploitive over time, focusing on embarrassing the participants.

Một số chương trình thực tế trở nên ngày càng **bóc lột** hơn theo thời gian, tập trung vào việc làm xấu hổ thí sinh.

He quit his job because he found the boss's attitude really exploitive.

Anh ấy đã bỏ việc vì thấy thái độ của sếp thật sự **bóc lột**.

People protested against the exploitive use of natural resources in the area.

Mọi người đã phản đối việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên **bóc lột** trong khu vực.