아무 단어나 입력하세요!

"exploitative" in Vietnamese

bóc lột

Definition

Chỉ hành vi hoặc cách làm lợi dụng người khác một cách không công bằng để trục lợi, thường bỏ qua quyền lợi và nhu cầu của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, đi với cụm từ như 'lao động bóc lột', 'quan hệ bóc lột'. Thường được so sánh với 'công bằng', 'đạo đức'.

Examples

The factory was accused of exploitative working conditions.

Nhà máy bị cáo buộc có điều kiện làm việc **bóc lột**.

Some companies use exploitative marketing to trick customers.

Một số công ty dùng tiếp thị **bóc lột** để lừa khách hàng.

He protested against the exploitative landlord.

Anh ấy đã phản đối chủ nhà **bóc lột**.

Their exploitative relationship left her feeling used and powerless.

Mối quan hệ **bóc lột** của họ khiến cô ấy cảm thấy bị lợi dụng và bất lực.

Many criticized the film industry for its exploitative treatment of young actors.

Nhiều người chỉ trích ngành điện ảnh vì đối xử **bóc lột** với các diễn viên trẻ.

Don’t sign any exploitative contracts—you deserve fair terms.

Đừng ký bất kỳ hợp đồng **bóc lột** nào—bạn xứng đáng với điều khoản công bằng.