아무 단어나 입력하세요!

"explains" in Vietnamese

giải thích

Definition

Làm cho ai đó hiểu rõ hơn bằng cách đưa ra chi tiết, lý do hoặc ví dụ. 'Giải thích' ở đây là dạng động từ cho chủ ngữ số ít (anh ấy, cô ấy, nó).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cấu trúc: 'explain something', 'explain why/how', 'explain something to someone'. Không nên nói 'explain me', mà là 'explain to me'. Dùng khi giải thích lý do, quy trình.

Examples

My teacher explains new words very clearly.

Giáo viên của tôi **giải thích** các từ mới rất rõ ràng.

She explains the rules before the game starts.

Cô ấy **giải thích** luật trước khi trò chơi bắt đầu.

This chart explains the process step by step.

Biểu đồ này **giải thích** quy trình từng bước một.

He always explains things like I'm five, but at least I get it.

Anh ấy luôn **giải thích** như thể tôi là trẻ con, nhưng ít ra tôi hiểu được.

The email explains why the meeting was moved to Friday.

Email này **giải thích** vì sao buổi họp được dời sang thứ Sáu.

That explains a lot—I was wondering why everyone looked so stressed.

Điều đó **giải thích** rất nhiều—tôi thắc mắc tại sao ai cũng căng thẳng.