아무 단어나 입력하세요!

"expiry" in Vietnamese

ngày hết hạn

Definition

Ngày mà một thứ, ví dụ giấy tờ hoặc sản phẩm, không còn hợp lệ hoặc không dùng được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Expiry date’ thường dùng cho thực phẩm, thuốc và giấy tờ chính thức. Không dùng cho cái kết của sự sống hoặc các kết thúc chung chung. Tiếng Mỹ thường dùng 'expiration'.

Examples

Please check the expiry before using this medicine.

Vui lòng kiểm tra **ngày hết hạn** trước khi dùng thuốc này.

The expiry on my passport is next year.

**Ngày hết hạn** của hộ chiếu tôi là năm sau.

The milk is past its expiry.

Sữa đã quá **ngày hết hạn** rồi.

Do you know the expiry of your driver's license?

Bạn có biết **ngày hết hạn** của bằng lái xe không?

We have to finish the food before its expiry or throw it away.

Chúng ta phải ăn hết đồ ăn trước **ngày hết hạn** nếu không phải vứt đi.

If the expiry is close, most stores won't let you return the item.

Nếu **ngày hết hạn** sắp đến, hầu hết các cửa hàng sẽ không cho trả lại hàng.