아무 단어나 입력하세요!

"expiring" in Vietnamese

hết hạnsắp hết hạn

Definition

Chỉ việc một thứ gì đó như thực phẩm, giấy tờ hoặc hợp đồng sắp hết hạn hoặc không còn hiệu lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho sản phẩm, giấy tờ, giấy phép, không dùng cho người. Ví dụ: 'expiring soon' nghĩa là sắp hết hạn.

Examples

The milk in the fridge is expiring tomorrow.

Sữa trong tủ lạnh sẽ **hết hạn** vào ngày mai.

My passport is expiring next month.

Hộ chiếu của tôi sẽ **hết hạn** vào tháng sau.

Check if the coupon is expiring soon.

Kiểm tra xem phiếu giảm giá có **sắp hết hạn** không.

A lot of my memberships are expiring at the end of the year.

Nhiều tư cách thành viên của tôi sẽ **hết hạn** vào cuối năm.

Don't forget the parking permit is expiring next week.

Đừng quên thẻ đỗ xe của bạn sẽ **hết hạn** vào tuần sau.

Some medicine in your cabinet might be expiring, so check the dates.

Một số thuốc trong tủ của bạn có thể đang **hết hạn**, hãy kiểm tra ngày sử dụng.