"expertly" in Vietnamese
Definition
Thực hiện một việc nào đó với kỹ năng hoặc kiến thức xuất sắc; do người rất giỏi làm ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Expertly' thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng để khen ngợi sự thành thạo, ví dụ: 'expertly done', 'expertly handled'. Được dùng khi ai đó có trình độ chuyên môn cao.
Examples
The cake was decorated expertly.
Chiếc bánh được trang trí **một cách chuyên nghiệp**.
She solved the puzzle expertly.
Cô ấy đã giải câu đố **một cách thành thạo**.
He played the piano expertly.
Anh ấy chơi piano **một cách chuyên nghiệp**.
The lawyer expertly handled all the difficult questions.
Luật sư đã xử lý tất cả các câu hỏi khó **một cách thành thạo**.
That meal was expertly prepared by the chef—it was delicious!
Bữa ăn đó được đầu bếp chuẩn bị **một cách chuyên nghiệp**, rất ngon!
She expertly fixed my computer in just ten minutes.
Cô ấy đã sửa máy tính của tôi **một cách thành thạo** chỉ trong mười phút.