아무 단어나 입력하세요!

"experimented" in Vietnamese

đã thử nghiệmđã tiến hành thí nghiệm

Definition

Đã thực hiện một thử nghiệm khoa học hoặc thử một cách làm mới để xem kết quả ra sao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'with' hoặc 'on', chỉ những hành động thử nghiệm trong môi trường khoa học hoặc để tìm ra điều mới, không dùng cho thử những việc thông thường như ăn uống ('tried' hợp lý hơn).

Examples

She experimented with growing tomatoes in her garden.

Cô ấy đã **thử nghiệm** trồng cà chua trong vườn của mình.

The scientists experimented on mice to find a cure.

Các nhà khoa học đã **thí nghiệm** trên chuột để tìm ra phương thuốc.

He experimented with new painting techniques.

Anh ấy đã **thử nghiệm** các kỹ thuật vẽ mới.

When I was a student, I experimented with different study habits until I found what worked for me.

Khi còn là sinh viên, tôi đã **thử nghiệm** nhiều thói quen học tập khác nhau cho đến khi tìm ra cách phù hợp nhất với mình.

They experimented with adding less sugar to the recipe, and it actually tasted better.

Họ đã **thử nghiệm** giảm lượng đường trong công thức, và thực ra lại ngon hơn.

Our team experimented with remote work before it became common everywhere.

Nhóm của chúng tôi đã **thử nghiệm** làm việc từ xa trước khi xu hướng này trở nên phổ biến.