"experimentation" in Vietnamese
Definition
Quá trình thử các ý tưởng, phương pháp hoặc hoạt động mới để xem kết quả hoặc kiểm chứng giả thuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, học thuật, kỹ thuật và cả sáng tạo. Các cụm như 'scientific experimentation', 'experiment with food/technology' chỉ quá trình thử một cách có phương pháp, không phải làm ngẫu nhiên.
Examples
Experimentation is important in science classes.
Trong lớp khoa học, **thí nghiệm** rất quan trọng.
The chef uses experimentation to create new recipes.
Đầu bếp sử dụng **thí nghiệm** để tạo công thức mới.
Experimentation helps students learn by doing.
**Thí nghiệm** giúp học sinh học bằng cách làm.
Through constant experimentation, she found the best way to paint her portraits.
Nhờ **thường xuyên thí nghiệm**, cô ấy đã tìm ra cách tốt nhất để vẽ chân dung.
Modern technology advances thanks to endless experimentation and testing.
Công nghệ hiện đại phát triển nhờ **thử nghiệm** và kiểm tra không ngừng.
His approach to music is all about playful experimentation.
Cách tiếp cận âm nhạc của anh ấy tập trung vào **thử nghiệm** đầy sáng tạo.