"experiment with" in Vietnamese
Definition
Thử làm điều gì đó mới hoặc khác để xem kết quả và học hỏi từ đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'experiment with' thường dùng khi nói về thử áp dụng các phương pháp, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới. Có thể sử dụng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật, sau đó thường là đối tượng được thử nghiệm.
Examples
Let's experiment with different colors in the painting.
Hãy cùng **thử nghiệm với** các màu sắc khác nhau trong bức tranh này.
The chef likes to experiment with new recipes.
Đầu bếp thích **thử nghiệm với** các công thức mới.
Students experiment with different materials in science class.
Học sinh **thử nghiệm với** các vật liệu khác nhau trong lớp khoa học.
I'm always willing to experiment with new hobbies to see what sticks.
Tôi luôn sẵn lòng **thử nghiệm với** những sở thích mới để xem mình hợp với gì.
She decided to experiment with her hairstyle for the summer.
Cô ấy quyết định **thử nghiệm với** kiểu tóc cho mùa hè này.
If you never experiment with your cooking, you'll never discover amazing flavors.
Nếu bạn không bao giờ **thử nghiệm với** việc nấu ăn, bạn sẽ không bao giờ khám phá ra hương vị tuyệt vời.