아무 단어나 입력하세요!

"experiment on" in Vietnamese

thí nghiệm trên

Definition

Thực hiện các thử nghiệm khoa học hoặc thử những điều mới trên ai đó hoặc cái gì đó để nghiên cứu tác động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học hay đạo đức. Hay nói đến việc thí nghiệm trên động vật hoặc con người, đôi khi mang nghĩa tiêu cực. Cần chú ý sử dụng đúng giới từ 'trên'.

Examples

Scientists often experiment on animals before testing new medicines on humans.

Các nhà khoa học thường **thí nghiệm trên** động vật trước khi thử thuốc mới trên người.

It is illegal to experiment on humans without their consent.

**Thí nghiệm trên** người mà không có sự đồng ý là bất hợp pháp.

They want to experiment on different materials to find the best one.

Họ muốn **thí nghiệm trên** nhiều vật liệu khác nhau để tìm loại tốt nhất.

People are concerned when scientists experiment on endangered species.

Mọi người lo ngại khi các nhà khoa học **thí nghiệm trên** loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Tech companies sometimes experiment on users by rolling out new features without telling them.

Các công ty công nghệ đôi khi **thí nghiệm trên** người dùng bằng cách tung ra tính năng mới mà không báo trước.

Teachers like to experiment on different teaching styles to see what works best for their students.

Giáo viên thích **thí nghiệm trên** các phong cách giảng dạy khác nhau để xem phương pháp nào hiệu quả nhất cho học sinh.