"experiment in" in Vietnamese
Definition
Thử áp dụng ý tưởng, phương pháp hoặc hoạt động mới trong một lĩnh vực nhất định để xem hiệu quả ra sao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật, sáng tạo, hoặc kỹ thuật. 'experiment in' chỉ một lĩnh vực; không dùng thay cho 'experiment with' (tập trung vào đối tượng hay phương pháp).
Examples
He wants to experiment in teaching methods.
Anh ấy muốn **thử nghiệm trong** các phương pháp giảng dạy.
Our team will experiment in different designs.
Nhóm của chúng tôi sẽ **thử nghiệm trong** các thiết kế khác nhau.
Scientists experiment in many fields.
Các nhà khoa học **thử nghiệm trong** nhiều lĩnh vực.
She loves to experiment in the kitchen with new recipes.
Cô ấy thích **thử nghiệm trong** bếp với các công thức mới.
Tech companies often experiment in artificial intelligence.
Các công ty công nghệ thường **thử nghiệm trong** lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
If you want to grow, try to experiment in areas outside your comfort zone.
Nếu muốn phát triển, hãy thử **thử nghiệm trong** những lĩnh vực ngoài vùng an toàn của bạn.