아무 단어나 입력하세요!

"expensively" in Vietnamese

một cách đắt đỏ

Definition

Theo cách tốn nhiều tiền; làm gì đó mà phải chi nhiều chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là trạng từ, mô tả cách làm việc tiêu tốn nhiều tiền (ví dụ: 'dress expensively', 'live expensively'). Không dùng nhiều trong hội thoại thông thường. Đừng nhầm với tính từ 'expensive'.

Examples

She dresses expensively for all her parties.

Cô ấy luôn ăn mặc **một cách đắt đỏ** cho tất cả các bữa tiệc của mình.

They decorated their home expensively for the wedding.

Họ đã trang trí nhà **một cách đắt đỏ** cho đám cưới.

The meal was prepared expensively, with rare ingredients.

Bữa ăn này đã được chuẩn bị **một cách đắt đỏ**, với những nguyên liệu hiếm.

He always seems to live expensively, even when money is tight.

Dường như anh ấy luôn sống **một cách đắt đỏ**, dù tiền nong eo hẹp.

You don’t have to travel expensively to have a great vacation.

Bạn không cần phải du lịch **một cách đắt đỏ** để có một kỳ nghỉ tuyệt vời.

The house is furnished expensively, but it doesn’t feel very cozy.

Ngôi nhà được trang bị nội thất **một cách đắt đỏ**, nhưng lại không cảm thấy ấm cúng.