아무 단어나 입력하세요!

"expenditures" in Vietnamese

chi tiêukhoản chi

Definition

Chi tiêu là số tiền mà các tổ chức, chính phủ hay doanh nghiệp sử dụng cho các mục đích nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kinh doanh hoặc chính phủ. Các cụm từ phổ biến: 'capital expenditures' (chi tiêu vốn), 'operating expenditures' (chi tiêu hoạt động). Không phải lúc nào cũng thay thế cho 'expenses' — nghĩa của từ này thường rộng hơn hoặc kỹ thuật hơn.

Examples

The company increased its expenditures last year.

Công ty đã tăng **chi tiêu** của mình vào năm ngoái.

Government expenditures on education are rising.

**Chi tiêu** của chính phủ cho giáo dục đang tăng lên.

We need to reduce unnecessary expenditures.

Chúng ta cần giảm các **chi tiêu** không cần thiết.

Healthcare expenditures can take up a large part of the budget.

Các **chi tiêu** cho y tế có thể chiếm phần lớn ngân sách.

Their annual expenditures always go up during holiday season.

Mỗi mùa lễ, **chi tiêu** hằng năm của họ luôn tăng lên.

If we track our expenditures closely, we can find ways to save money.

Nếu chúng ta theo dõi sát **chi tiêu** của mình, ta có thể tìm ra cách tiết kiệm tiền.