아무 단어나 입력하세요!

"expended" in Vietnamese

tiêu tốnsử dụng

Definition

Chỉ việc năng lượng, thời gian, nỗ lực hoặc tài nguyên đã được sử dụng hoặc tiêu hao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về tiêu hao năng lượng, tiền bạc, thời gian hay nỗ lực. Không dùng cho vật thể như bút, sách, v.v.

Examples

Most of my energy was expended on finishing the project.

Hầu hết năng lượng của tôi đã được **tiêu tốn** để hoàn thành dự án.

All the money was expended before the work was done.

Tất cả tiền đã được **tiêu tốn** trước khi công việc hoàn thành.

He expended great effort to help his friend.

Anh ấy đã **tiêu tốn** rất nhiều nỗ lực để giúp bạn mình.

The resources expended during the crisis were enormous.

Các nguồn lực đã được **tiêu tốn** trong cuộc khủng hoảng là rất lớn.

We expended a lot of time trying to solve the issue, but it was worth it.

Chúng tôi đã **tiêu tốn** nhiều thời gian để giải quyết vấn đề, nhưng nó xứng đáng.

Not much energy was expended on planning, so the event felt rushed.

Không nhiều năng lượng đã được **tiêu tốn** cho việc lên kế hoạch, nên sự kiện diễn ra vội vã.