아무 단어나 입력하세요!

"expelling" in Vietnamese

trục xuấtđuổitống ra

Definition

Buộc ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi, nhóm hay tổ chức, thường do vi phạm quy định hoặc hành vi không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trục xuất', 'đuổi' thường dùng trong bối cảnh chính thức như trường học hoặc tổ chức. Cũng có thể dùng cho vật chất như không khí, nước... Danh từ là 'expulsion'. Không nhầm với 'explain' (giải thích).

Examples

The school is expelling her because she cheated on the exam.

Nhà trường đang **trục xuất** cô ấy vì gian lận trong kỳ thi.

The machine is expelling hot air from the back.

Máy đang **thổi** không khí nóng ra phía sau.

He was expelling water from his mouth after swimming.

Anh ấy đã **phun** nước ra khỏi miệng sau khi bơi.

Some countries are expelling diplomats during political conflicts.

Một số quốc gia đang **trục xuất** các nhà ngoại giao trong xung đột chính trị.

The principal has no choice but is expelling several students this year.

Hiệu trưởng không còn cách nào khác ngoài việc **đuổi** một số học sinh trong năm nay.

My lungs are expelling air every time I breathe out.

Phổi của tôi **đẩy ra** không khí mỗi lần tôi thở ra.