아무 단어나 입력하세요!

"expeditious" in Vietnamese

nhanh chóngkịp thời

Definition

Được thực hiện nhanh và hiệu quả, ít tốn thời gian chờ đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc công việc. Giao tiếp hàng ngày nên dùng 'nhanh'.

Examples

The team provided an expeditious response to the complaint.

Nhóm đã phản hồi **nhanh chóng** cho khiếu nại.

We need an expeditious process for approving applications.

Chúng ta cần một quy trình phê duyệt **nhanh chóng** cho các đơn.

His expeditious handling of the paperwork impressed his boss.

Cách xử lý giấy tờ **nhanh chóng** của anh ấy khiến sếp ấn tượng.

The manager promised an expeditious solution to the problem by tomorrow.

Quản lý hứa sẽ có giải pháp **nhanh chóng** cho vấn đề vào ngày mai.

An expeditious review process can reduce waiting times for everyone.

Quy trình kiểm duyệt **nhanh chóng** có thể giảm thời gian chờ cho mọi người.

Thanks to their expeditious action, the issue was resolved in no time.

Nhờ hành động **nhanh chóng** của họ, vấn đề đã được giải quyết ngay lập tức.