"expediting" in Vietnamese
Definition
Khiến một việc hoặc quá trình diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công việc, kinh doanh hoặc thủ tục hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'làm nhanh', 'đẩy nhanh'.
Examples
The company is expediting the shipping process.
Công ty đang **thúc đẩy** quá trình vận chuyển.
We are expediting your request.
Chúng tôi đang **đẩy nhanh** yêu cầu của bạn.
They are expediting the building permit approval.
Họ đang **đẩy nhanh** phê duyệt giấy phép xây dựng.
She’s been expediting the paperwork so we can move in sooner.
Cô ấy đang **thúc đẩy** giấy tờ để chúng ta chuyển vào sớm hơn.
By expediting the process, we saved the project several weeks.
Nhờ **đẩy nhanh** quá trình, chúng tôi đã tiết kiệm được vài tuần cho dự án.
The manager is focused on expediting customer complaints.
Quản lý đang tập trung vào việc **thúc đẩy** xử lý khiếu nại khách hàng.