"expedited" in Vietnamese
Definition
Được thực hiện nhanh hơn so với thông thường, thường để đẩy nhanh một quy trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng trong kinh doanh, vận chuyển, thủ tục: 'expedited shipping', 'expedited process'. Không dùng cho hành động thông thường hàng ngày.
Examples
We chose expedited shipping for faster delivery.
Chúng tôi chọn vận chuyển **được làm nhanh** để giao hàng nhanh hơn.
Your request will be expedited by our team.
Yêu cầu của bạn sẽ được đội ngũ của chúng tôi **xử lý nhanh**.
They offered an expedited process for urgent cases.
Họ cung cấp quy trình **được làm nhanh** cho những trường hợp khẩn cấp.
I paid extra for expedited service so my passport would arrive before my trip.
Tôi đã trả thêm tiền cho dịch vụ **được làm nhanh** để hộ chiếu đến trước chuyến đi.
Can this form be expedited if I need it today?
Nếu tôi cần mẫu này hôm nay thì có thể **xử lý nhanh** không?
We only received the package so soon because it was expedited by the sender.
Chúng tôi nhận được hàng nhanh như vậy chỉ bởi vì nó được người gửi **xử lý nhanh**.