"expedite" in Vietnamese
Definition
Khiến một quá trình hoặc hành động diễn ra nhanh hơn hoặc hoàn thành sớm hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, hành chính hoặc kinh doanh như 'expedite shipping'. Trong giao tiếp hằng ngày, nên dùng 'làm nhanh', 'gấp' thay vì từ này.
Examples
We need to expedite the shipping of these packages.
Chúng ta cần **đẩy nhanh** việc giao những kiện hàng này.
She asked if they could expedite her visa application.
Cô ấy hỏi liệu họ có thể **đẩy nhanh** hồ sơ xin visa của mình không.
The company hired more staff to expedite customer service.
Công ty đã tuyển thêm nhân viên để **đẩy nhanh** dịch vụ khách hàng.
Can you expedite the order? I need it as soon as possible.
Bạn có thể **đẩy nhanh** đơn hàng không? Tôi cần nó càng sớm càng tốt.
We're doing everything we can to expedite the process.
Chúng tôi đang làm mọi thứ có thể để **đẩy nhanh** quá trình này.
If you pay an extra fee, they can expedite your request.
Nếu bạn trả thêm phí, họ có thể **đẩy nhanh** yêu cầu của bạn.