아무 단어나 입력하세요!

"expedience" in Vietnamese

tính tiện lợisự vụ lợi

Definition

Hành động hay quyết định dựa trên lợi ích hoặc lợi thế, không nhất thiết đúng hay công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, thường gặp trong thảo luận về đạo đức, chính trị, hay khi ra quyết định. 'for reasons of expedience', 'political expedience' tức là ưu tiên lợi ích hơn đúng sai về đạo đức.

Examples

He chose the option out of expedience, not because it was fair.

Anh ấy chọn lựa chọn đó vì **tính tiện lợi**, không phải vì công bằng.

Sometimes, expedience wins over principle in business.

Đôi khi, trong kinh doanh, **tính tiện lợi** thắng thế hơn nguyên tắc.

They acted out of expedience rather than conviction.

Họ hành động do **tính tiện lợi** chứ không phải vì niềm tin.

For reasons of expedience, the meeting was moved online.

Vì **tính tiện lợi**, cuộc họp đã được chuyển sang trực tuyến.

The law was ignored in the name of political expedience.

Luật đã bị phớt lờ vì **tính vụ lợi chính trị**.

Don’t mistake expedience for doing the right thing.

Đừng nhầm lẫn **tính tiện lợi** với làm điều đúng đắn.