"expectorating" in Vietnamese
Definition
Ho khạc ra và tống đờm hoặc chất nhầy từ phổi hay cổ họng ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y học, trang trọng; thông thường, mọi người nói 'khạc đờm'. Từ này thường chỉ việc tống đờm, không phải nước bọt thông thường.
Examples
The doctor explained the importance of expectorating when you have a chest infection.
Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của việc **khạc đờm** khi bị nhiễm trùng ngực.
Some medicines help with expectorating mucus from your lungs.
Một số loại thuốc giúp **khạc đờm** ra khỏi phổi.
He was expectorating frequently because of his bad cold.
Anh ấy **khạc đờm** liên tục vì cảm lạnh nặng.
If you have trouble expectorating, try drinking more warm fluids.
Nếu bạn gặp khó khăn khi **khạc đờm**, hãy thử uống thêm nước ấm.
His coughing fits always end with him expectorating loudly.
Cơn ho của anh ấy luôn kết thúc bằng việc **khạc đờm** to.
Public places usually have signs against expectorating on the ground.
Nơi công cộng thường có biển cấm **khạc đờm** ra đất.