아무 단어나 입력하세요!

"expectant mother" in Vietnamese

người mẹ mang thai

Definition

Một người phụ nữ đang mang thai và sẽ sớm trở thành mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế hoặc bối cảnh trang trọng. Ở đời thường gọi là 'phụ nữ mang thai'.

Examples

The doctor gave the expectant mother some advice.

Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên cho **người mẹ mang thai**.

An expectant mother should eat healthy food.

**Người mẹ mang thai** nên ăn thực phẩm lành mạnh.

There are classes for expectant mothers at the community center.

Có các lớp học dành cho **người mẹ mang thai** tại trung tâm cộng đồng.

As an expectant mother, she started reading parenting books.

Là **người mẹ mang thai**, cô ấy bắt đầu đọc sách nuôi dạy con.

The hospital offers special support for expectant mothers.

Bệnh viện cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho **người mẹ mang thai**.

You can spot an expectant mother by the way people treat her kindly.

Bạn có thể nhận ra **người mẹ mang thai** qua cách mọi người đối xử dịu dàng với cô ấy.