아무 단어나 입력하세요!

"expectancy" in Vietnamese

sự mong đợituổi thọ trung bình

Definition

Cảm giác mong chờ điều gì đó xảy ra, hoặc thời gian trung bình mà một điều gì đó kéo dài, ví dụ như 'tuổi thọ trung bình'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật, xuất hiện trong cụm như 'tuổi thọ trung bình'. Đối với các tình huống hàng ngày nên dùng 'expectation'.

Examples

The expectancy of rain is high today.

**Sự mong đợi** về mưa hôm nay là cao.

Her expectancy about the trip made her smile.

**Sự mong đợi** về chuyến đi làm cô ấy mỉm cười.

Life expectancy has increased over the years.

**Tuổi thọ trung bình** đã tăng lên qua các năm.

There was a sense of expectancy in the air before the concert began.

Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, không khí tràn ngập **sự mong đợi**.

Higher education often leads to a longer life expectancy.

Giáo dục đại học thường dẫn đến **tuổi thọ trung bình** dài hơn.

The team's expectancy for winning was obvious.

**Sự mong đợi** chiến thắng của đội rất rõ ràng.