아무 단어나 입력하세요!

"expansive" in Vietnamese

mênh môngrộng lớncởi mở (về tính cách)

Definition

'Expansive' miêu tả thứ gì đó rộng lớn hoặc một người cởi mở, thân thiện và dễ nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho không gian ('expansive view', 'expansive garden') hoặc tính cách ('expansive personality'). Không giống 'expensive' (đắt tiền).

Examples

We enjoyed the expansive garden at the hotel.

Chúng tôi rất thích khu vườn **rộng lớn** ở khách sạn.

He gave an expansive answer to the question.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **cởi mở** cho câu hỏi đó.

The living room felt expansive with all the windows.

Phòng khách cảm thấy **rộng rãi** nhờ tất cả các cửa sổ.

After a few drinks, John became quite expansive and started telling stories.

Sau vài ly, John trở nên khá **cởi mở** và bắt đầu kể chuyện.

This restaurant has an expansive view of the city.

Nhà hàng này có khung cảnh thành phố **rộng lớn**.

Her expansive personality makes everyone feel welcome.

Tính cách **cởi mở** của cô ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.