아무 단어나 입력하세요!

"expanse" in Vietnamese

vùng rộng lớnkhoảng rộng

Definition

Một khu vực rộng lớn, thoáng đãng, thường chỉ vùng đất, nước hoặc bầu trời kéo dài xa tít.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn viết hoặc miêu tả trang trọng, thường kết hợp với 'rộng lớn', 'bao la'. Không dùng cho diện tích nhỏ, khác với 'expansion' (sự mở rộng).

Examples

We looked out over the expanse of the ocean.

Chúng tôi nhìn ra **vùng rộng lớn** của đại dương.

A large expanse of forest covers this area.

Một **vùng rộng lớn** rừng bao phủ khu vực này.

The desert is an endless expanse of sand.

Sa mạc là một **vùng rộng lớn** cát bất tận.

The stars sparkled above the dark expanse of the night sky.

Những ngôi sao lấp lánh phía trên **khoảng rộng** đen của bầu trời đêm.

From the mountain top, the green expanse seemed to go on forever.

Từ đỉnh núi, **vùng rộng lớn** màu xanh như kéo dài vô tận.

After the rain, a wide expanse of flowers covered the field.

Sau mưa, một **khoảng rộng** hoa ngập tràn cánh đồng.