"expand your horizons" in Vietnamese
Definition
Thử trải nghiệm mới, học kiến thức khác hoặc khám phá để mở rộng sự hiểu biết về thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng khi khuyến khích phát triển bản thân, như 'đi du lịch để mở rộng tầm nhìn', 'đọc sách giúp mở rộng hiểu biết'. Gắn liền với việc vượt ra khỏi thói quen cũ.
Examples
Traveling is a great way to expand your horizons.
Du lịch là một cách tuyệt vời để **mở rộng tầm nhìn**.
Reading different books can help you expand your horizons.
Đọc nhiều loại sách khác nhau có thể giúp bạn **mở rộng tầm nhìn**.
Making new friends will expand your horizons.
Kết bạn mới sẽ **mở rộng tầm nhìn** của bạn.
Sometimes you need to step out of your comfort zone to really expand your horizons.
Đôi khi bạn cần bước ra khỏi vùng an toàn để thực sự **mở rộng tầm nhìn**.
Volunteering abroad is an amazing chance to expand your horizons and learn about other cultures.
Làm tình nguyện ở nước ngoài là cơ hội tuyệt vời để **mở rộng tầm nhìn** và tìm hiểu về các nền văn hóa khác.
If you want to grow as a person, you have to expand your horizons every now and then.
Nếu muốn phát triển bản thân, thỉnh thoảng bạn phải **mở rộng tầm nhìn**.