아무 단어나 입력하세요!

"exotic" in Vietnamese

kỳ lạngoại lai

Definition

Chỉ cái gì đó hoặc ai đó đến từ nơi xa lạ, thường rất đặc biệt hoặc hiếm thấy và gây tò mò. Cũng dùng cho những thứ lạ, không giống với cái thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thực phẩm, động vật, cây cối, du lịch, phong cách như 'exotic fruit', 'exotic birds', 'exotic island'. Dùng cho người hoặc văn hóa có thể gây hiểu nhầm hoặc bị cho là thiếu tôn trọng.

Examples

They sell exotic fruit at the market.

Họ bán trái cây **kỳ lạ** ở chợ.

The zoo has an exotic bird from South America.

Sở thú có một loài chim **ngoại lai** đến từ Nam Mỹ.

We stayed on an exotic island during our vacation.

Chúng tôi đã ở trên một hòn đảo **kỳ lạ** trong kỳ nghỉ.

The restaurant tries to sound fancy by putting exotic names on simple dishes.

Nhà hàng cố gắng làm sang bằng cách đặt tên **kỳ lạ** cho những món ăn đơn giản.

To local people, that plant isn't exotic at all—it's just normal.

Đối với người dân địa phương, cây đó không hề **kỳ lạ** — nó rất bình thường.

Please don't call the culture exotic just because it's unfamiliar to you.

Làm ơn đừng gọi nền văn hóa đó là **kỳ lạ** chỉ vì bạn thấy xa lạ.