아무 단어나 입력하세요!

"exorcisms" in Vietnamese

lễ trừ tànghi lễ xua đuổi tà ma

Definition

Đây là những nghi lễ được thực hiện để xua đuổi tà ma hoặc ác quỷ ra khỏi con người, địa điểm hay vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc phim kinh dị, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường sử dụng ở số nhiều để chỉ nhiều nghi lễ.

Examples

Some religions practice exorcisms to remove evil spirits.

Một số tôn giáo thực hiện **lễ trừ tà** để đuổi tà ma.

In the movie, several exorcisms were shown.

Trong phim, nhiều **lễ trừ tà** đã được thể hiện.

Ancient texts describe different exorcisms.

Các văn bản cổ mô tả những **nghi lễ trừ tà** khác nhau.

People often debate whether exorcisms really work or not.

Mọi người thường tranh luận liệu **lễ trừ tà** có thực sự hiệu quả hay không.

Some communities still believe in the power of exorcisms today.

Một số cộng đồng hiện nay vẫn tin vào sức mạnh của **lễ trừ tà**.

He wrote a book about real-life exorcisms he witnessed around the world.

Anh ấy đã viết một cuốn sách về những **lễ trừ tà** có thật mà anh ấy từng chứng kiến trên khắp thế giới.