아무 단어나 입력하세요!

"exorcising" in Vietnamese

trừ tàlàm lễ trừ tà

Definition

Hành động dùng nghi lễ hoặc lời cầu nguyện để xua đuổi tà ma hoặc linh hồn xấu ra khỏi người hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc phim kinh dị, ví dụ kết hợp với 'quỷ', 'ma ám'. Đôi khi dùng bóng bẩy để nói về loại bỏ ký ức hay cảm xúc tiêu cực.

Examples

The priest was exorcising the evil spirits from the house.

Vị linh mục đang **trừ tà** khỏi ngôi nhà.

She believes that exorcising bad energy helps.

Cô ấy tin rằng **trừ tà** năng lượng xấu là hữu ích.

He has experience in exorcising haunted places.

Anh ấy có kinh nghiệm **trừ tà** ở những nơi bị ma ám.

Some people see therapy as a way of exorcising personal demons.

Một số người xem trị liệu như cách để **trừ tà** những 'con quỷ' bên trong mình.

The movie showed a priest bravely exorcising a possessed child.

Bộ phim cho thấy một linh mục dũng cảm **trừ tà** cho một đứa trẻ bị ám.

He jokes about exorcising his workspace to get rid of bad luck.

Anh ấy đùa rằng nên **trừ tà** chỗ làm để xua đi xui xẻo.