아무 단어나 입력하세요!

"exonerated" in Vietnamese

được minh oanđược giải tội

Definition

Khi một người đã bị buộc tội được xác nhận là không phạm tội nhờ chứng cứ mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tin tức. 'được minh oan hoàn toàn' nghĩa là được minh chứng hoàn toàn vô tội. Ý nói người bị buộc tội rồi sau đó mới được gỡ tội.

Examples

He was exonerated after the investigation.

Sau khi điều tra, anh ấy đã được **minh oan**.

The court exonerated her of all charges.

Tòa án đã **giải tội** cho cô ấy khỏi mọi cáo buộc.

New evidence exonerated the suspect.

Bằng chứng mới đã **minh oan** cho nghi phạm.

After spending years in prison, he was finally exonerated.

Sau nhiều năm ngồi tù, cuối cùng anh ấy đã được **minh oan**.

It took a long fight in court, but she was fully exonerated.

Sau quá trình đấu tranh lâu dài tại tòa, cô ấy đã được **minh oan hoàn toàn**.

The DNA test exonerated him, proving he wasn’t at the scene.

Xét nghiệm ADN đã **minh oan** cho anh ta, chứng tỏ anh không có mặt tại hiện trường.